Điều chỉnh Thị lực Hướng dẫn
Tổng quan
Mắt của chúng ta giống như một chiếc máy ảnh tự động hoàn toàn cực kỳ chính xác: thủy tinh thể đóng vai trò là ống kính (thấu kính hội tụ) và võng mạc đóng vai trò là phim (màn hình). Nếu chức năng lấy nét của "ống kính" này bị hỏng, hoặc nếu chiều dài "thân máy" không khớp, sẽ dẫn đến suy giảm thị lực. Thí nghiệm này mô phỏng nguyên nhân gây ra cận thị và viễn thị, minh họa trực quan cách sử dụng các đặc tính làm lệch hướng của thấu kính để làm cho thế giới mờ ảo trở nên rõ ràng trở lại.
Bối cảnh
Khái niệm chính
Cận thị (Myopia)
Đặc trưng bởi việc nhìn rõ các vật ở gần nhưng mờ các vật ở xa. Nguyên nhân là do nhãn cầu quá dài hoặc thủy tinh thể có lực khúc xạ quá mạnh, khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc.
Viễn thị (Hyperopia)
Đặc trưng bởi việc nhìn rõ các vật ở xa nhưng khó khăn khi nhìn các vật ở gần (tương tự như lão thị). Nguyên nhân là do nhãn cầu quá ngắn hoặc thủy tinh thể có lực khúc xạ quá yếu, khiến ánh sáng hội tụ sau võng mạc.
Thấu kính phân kỳ (Concave Lens)
Thấu kính mỏng hơn ở giữa và dày hơn ở mép. Nó làm phân kỳ các tia sáng và có thể di chuyển tiêu điểm ra phía sau.
Công thức và diễn giải
Mối quan hệ tiêu cự thấu kính
Các bước thí nghiệm
- 1
Quan sát thị lực bình thường
Bắt đầu với thị lực bình thường. Chú ý cách các tia sáng song song hội tụ chính xác trên võng mạc (thành sau của nhãn cầu). - 2
Mô phỏng cận thị
Chuyển sang chế độ "Cận thị". Quan sát cách điểm hội tụ của các tia sáng thay đổi so với võng mạc. Tiêu điểm nằm ở ____ của võng mạc. - 3
Điều chỉnh cận thị
Nhấp vào "Hiển thị thấu kính điều chỉnh". Thấu kính phân kỳ có tác dụng gì đối với ánh sáng? Điều chỉnh độ tụ của thấu kính. Tiêu điểm di chuyển như thế nào? Độ tụ nào làm cho tiêu điểm rơi chính xác vào võng mạc? - 4
Mô phỏng viễn thị và điều chỉnh
Chuyển sang chế độ "Viễn thị" và quan sát tiêu điểm khác với thị lực bình thường như thế nào. Sau đó bật thấu kính điều chỉnh. Tác dụng của thấu kính hội tụ khác biệt như thế nào so với thấu kính phân kỳ?
Mục tiêu học tập
- Nắm vững các nguyên nhân quang hình học của cận thị và viễn thị (vị trí tiêu điểm tương đối)
- Hiểu tác dụng phân kỳ của thấu kính phân kỳ và tác dụng hội tụ của thấu kính hội tụ
- Học cách chọn thấu kính điều chỉnh thích hợp dựa trên loại tật khúc xạ
- Nhận ra rằng bản chất của việc bảo vệ thị lực là giảm bớt gánh nặng cho thủy tinh thể và duy trì độ đàn hồi điều tiết của nó
Ứng dụng thực tế
- Kính cận: Ứng dụng phổ biến nhất của thấu kính phân kỳ trong học sinh
- Kính lão: Thấu kính hội tụ được người cao tuổi sử dụng để bù đắp cho sự mất độ đàn hồi của thủy tinh thể
- Kính áp tròng: Cùng một nguyên tắc, nhưng vừa vặn trực tiếp trên giác mạc, giảm biến dạng hình ảnh do kính có gọng gây ra
Sự hiểu lầm phổ biến
Đọc thêm
Sẵn sàng bắt đầu?
Bây giờ bạn đã nắm được kiến thức cơ bản, hãy bắt đầu thí nghiệm tương tác!