SciSimulator
Quay lại thí nghiệm

Định luật II Newton: F=ma Hướng dẫn

Vật lýTrung cấpThời gian đọc: 5 phút

Tổng quan

Khảo sát mối quan hệ định lượng giữa gia tốc, hợp lực và khối lượng bằng phương pháp kiểm soát biến và đồng hồ bấm giờ kiểu băng giấy để kiểm chứng Định luật II Newton F=maF = ma.

Bối cảnh

Năm 1687, Isaac Newton lần đầu tiên trình bày chi tiết một cách có hệ thống ba định luật chuyển động trong tác phẩm để đời 'Principia Mathematica'. Định luật thứ hai tiết lộ mối quan hệ định lượng giữa lực, khối lượng và gia tốc, đặt nền móng cho cơ học cổ điển. Newton đã tóm tắt quy luật phổ quát này áp dụng cho các vật thể vĩ mô tốc độ thấp bằng cách quan sát các hiện tượng như táo rơi và mặt trăng quay quanh trái đất, kết hợp với suy dẫn toán học. Thí nghiệm này sẽ sử dụng đồng hồ bấm giờ kiểu băng giấy cổ điển để đo chính xác gia tốc bằng phương pháp sai phân liên tiếp và đích thân kiểm chứng định luật vĩ đại này.

Khái niệm chính

Gia tốc (aa)

a (m/s2)a \ (\text{m/s}^2)

Một đại lượng vật lý mô tả tốc độ thay đổi vận tốc. Gia tốc càng lớn, vận tốc thay đổi càng nhanh. Trong chuyển động thẳng biến đổi đều, a=Δv/Δta = \Delta v / \Delta t.

Lực (FF)

F (N)F \ (\text{N})

Sự tương tác giữa các vật thể, là nguyên nhân làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể. Lực là một vectơ có độ lớn và hướng.

Khối lượng (mm)

m (kg)m \ (\text{kg})

Thước đo quán tính của một vật thể. Khối lượng càng lớn, càng khó thay đổi trạng thái chuyển động của nó (tăng tốc hoặc giảm tốc).

Phương pháp kiểm soát biến

Khi nghiên cứu các vấn đề đa biến, giữ các biến khác không đổi và chỉ thay đổi một biến để khám phá ảnh hưởng của biến đó đến kết quả.

Công thức và diễn giải

Định luật II Newton

F=maF = ma
Gia tốc của một vật tỷ lệ thuận với hợp lực bên ngoài tác dụng lên nó và tỷ lệ nghịch với khối lượng của nó. Đơn vị lực 'Newton' được định nghĩa từ đây: lực cần thiết để làm gia tốc một vật 1kg1\text{kg} thêm 1m/s21\text{m/s}^21N1\text{N}.

Gia tốc bằng sai phân liên tiếp

a=(x4+x5+x6)(x1+x2+x3)9T2a = \frac{(x_4+x_5+x_6)-(x_1+x_2+x_3)}{9T^2}
Tính gia tốc bằng phương pháp sai phân liên tiếp với độ dịch chuyển giữa 6 điểm đếm liền kề trên băng giấy. TT là khoảng thời gian giữa các điểm đếm liền kề (trong thí nghiệm này T=0.1sT = 0.1\text{s}). Phương pháp này tận dụng tối đa dữ liệu để giảm sai số ngẫu nhiên.

Các bước thí nghiệm

  1. 1

    Khảo sát mối quan hệ giữa gia tốc và lực

    Giữ khối lượng xe M=0.5kgM = 0.5\text{kg} không đổi. Đặt lực kéo FF lần lượt là 1.0N1.0\text{N}, 1.5N1.5\text{N}, 2.0N2.0\text{N}2.5N2.5\text{N}, thực hiện thí nghiệm tương ứng và ghi lại gia tốc. Quan sát: khi khối lượng không đổi, gia tốc thay đổi như thế nào theo lực kéo? (Gợi ý: Thử vẽ đồ thị a-Fa\text{-}F)
  2. 2

    Khảo sát mối quan hệ giữa gia tốc và khối lượng

    Giữ lực kéo F=1.0NF = 1.0\text{N} không đổi. Đặt khối lượng xe MM lần lượt là 0.5kg0.5\text{kg}, 1.0kg1.0\text{kg}1.5kg1.5\text{kg}, thực hiện thí nghiệm tương ứng và ghi lại gia tốc. Quan sát: khi lực không đổi, gia tốc thay đổi như thế nào theo khối lượng? (Gợi ý: Thử vẽ đồ thị a-1/Ma\text{-}1/M)
  3. 3

    Phân tích băng giấy

    Quan sát sự phân bố các điểm đếm trên băng giấy. Cứ 5 điểm lấy 1 điểm đếm, và khoảng thời gian giữa các điểm đếm liền kề là T=0.1sT = 0.1\text{s}. Đo khoảng cách giữa các điểm đếm liền kề x1,x2,...,x6x_1, x_2, ..., x_6. Suy nghĩ: Tại sao khoảng cách giữa các điểm đếm liền kề ngày càng lớn? Điều này cho biết xe đang thực hiện loại chuyển động nào?
  4. 4

    Giới thiệu ma sát

    Điều chỉnh hệ số ma sát từ 00 lên 0.10.1 hoặc cao hơn. Lặp lại thí nghiệm ở Bước 1 và quan sát độ lệch của gia tốc đo được so với giá trị lý thuyết. Suy nghĩ: Sự khác biệt giữa gia tốc đo được bằng thực nghiệm và giá trị lý thuyết là gì? Làm thế nào để giải thích sự khác biệt này? Làm thế nào để 'cân bằng ma sát' trong các thí nghiệm thực tế?

Mục tiêu học tập

  • Mô tả chính xác nội dung và ý nghĩa vật lý của Định luật II Newton
  • Nắm vững việc áp dụng phương pháp kiểm soát biến trong các thí nghiệm vật lý
  • Sử dụng thành thạo phương pháp sai phân liên tiếp để xử lý dữ liệu băng giấy và tính gia tốc
  • Hiểu các kết luận thực nghiệm về aFa \propto F (khối lượng không đổi) và a1/ma \propto 1/m (lực không đổi)
  • Phân tích các nguồn sai số thực nghiệm và đề xuất các biện pháp cải thiện

Ứng dụng thực tế

  • Hiệu suất tăng tốc ô tô: Cung cấp lực đẩy lớn hơn từ động cơ hoặc giảm khối lượng thân xe đều có thể cải thiện hiệu suất tăng tốc. Xe đua F1 sử dụng thân xe bằng sợi carbon chính xác là để giảm khối lượng.
  • Phóng tên lửa: Quá trình đốt cháy nhiên liệu tên lửa cung cấp lực đẩy. Khi nhiên liệu được tiêu thụ và khối lượng giảm, gia tốc tiếp tục tăng với lực đẩy không đổi.
  • Khởi động thang máy: Khi thang máy gia tốc đi lên từ trạng thái nghỉ, cảm giác 'quá tải' mà mọi người trải qua là biểu hiện của hợp lực bên ngoài.
  • Túi khí: Giảm lực va chạm bằng cách kéo dài thời gian va chạm về cơ bản là sử dụng sự biến dạng của F=maF = ma, F=mΔv/ΔtF = m \cdot \Delta v / \Delta t.
  • Huấn luyện thể thao: Gia tốc xuất phát của vận động viên chạy nước rút liên quan trực tiếp đến lực đạp xuống đất và trọng lượng cơ thể, đây cũng là cơ sở khoa học cho việc kiểm soát cân nặng.

Sự hiểu lầm phổ biến

Sai
Lực là nguyên nhân duy trì chuyển động của vật thể
Đúng
Lực là nguyên nhân làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể, không phải duy trì nó. Khi một vật thể không chịu tác dụng của lực, nó sẽ duy trì chuyển động thẳng đều hoặc đứng yên (Định luật I Newton).
Sai
Gia tốc tỷ lệ thuận với vận tốc; vận tốc càng lớn thì gia tốc càng lớn
Đúng
Không có mối quan hệ trực tiếp nào giữa gia tốc và vận tốc. Một vật thể có thể có vận tốc cao nhưng gia tốc bằng không (chuyển động đều), hoặc vận tốc bằng không nhưng gia tốc cao (thời điểm khởi động).
Sai
Vật nặng hơn rơi nhanh hơn
Đúng
Trong chân không (bỏ qua lực cản không khí), các vật có khối lượng khác nhau rơi với cùng gia tốc. Mặc dù trọng lực F=mgF = mg tỷ lệ với khối lượng, nhưng vì a=F/m=ga = F/m = g, gia tốc không phụ thuộc vào khối lượng.

Đọc thêm

Sẵn sàng bắt đầu?

Bây giờ bạn đã nắm được kiến thức cơ bản, hãy bắt đầu thí nghiệm tương tác!