SciSimulator
Quay lại thí nghiệm

Mô phỏng QE & QT: Mở rộng và Thu hẹp Bảng Cân đối Ngân hàng Trung ương Hướng dẫn

Tài chínhTrung cấpThời gian đọc: 11 phút

Tổng quan

"Máy in tiền" và "máy nghiền tiền" của ngân hàng trung ương vận hành như thế nào? Nới lỏng Định lượng (QE, mở rộng bảng cân đối kế toán) và Thắt chặt Định lượng (QT, thu hẹp bảng cân đối kế toán) là những từ khóa quan trọng nhất của tài chính vĩ mô toàn cầu kể từ năm 20082008, nhưng nhiều người chỉ nhớ đến hai chữ "in tiền". Thí nghiệm này chia chính sách tiền tệ trừu tượng thành 44 bước hoạt hình thông qua dòng tiền và trái phiếu giữa ba người chơi chính — Bộ Tài chính, Đại lý Cấp 1 và Ngân hàng Trung ương — để bạn tận mắt thấy mỗi trái phiếu chính phủ được phát hành, bán buôn và mua lại như thế nào, cũng như mỗi đô la "dự trữ" được tạo ra từ hư không hoặc bị tiêu hủy hoàn toàn ra sao. Sau khi học xong, bạn sẽ không còn nhầm lẫn QE với "thả tiền từ trực thăng", mà có thể giải thích vì sao lãi suất giảm, định giá tài sản tăng vọt và lạm phát nóng lên — tất cả từ nguyên lý đầu tiên của bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương (tài sản bằng nợ phải trả).

Bối cảnh

Thuật ngữ hiện đại "nới lỏng định lượng" lần đầu được Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đề xuất vào năm 20012001, nhằm mô tả chính sách phi truyền thống áp dụng khi việc cắt giảm lãi suất truyền thống không còn kích thích được nền kinh tế (lãi suất đã tiệm cận 00). QE thực sự bước vào tầm nhìn của công chúng trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 20082008: Chủ tịch Fed Ben Bernanke khởi động QE1QE1 ngay sau khi Lehman Brothers sụp đổ, và đến khi chương trình kết thúc vào năm 20142014, bảng cân đối kế toán của Fed đã phình to từ khoảng 0,90{,}9 nghìn tỷ USD lên khoảng 4,54{,}5 nghìn tỷ USD. Cú sốc COVID-1919 năm 20202020 buộc QE được khởi động lại nhanh chóng ("QE Infinity"), quy mô bảng cân đối kế toán đạt đỉnh khoảng 8,978{,}97 nghìn tỷ USD vào năm 20222022. Sau đó, do lạm phát leo lên đỉnh 4040 năm, Fed bắt đầu "Thắt chặt Định lượng (QT)" vào tháng 66 năm 20222022 — đợt thu hẹp bảng cân đối kế toán chủ động lớn nhất trong lịch sử — bằng cách để trái phiếu đáo hạn không tái đầu tư, qua hơn một năm đã giảm bảng cân đối kế toán khoảng 11 nghìn tỷ USD. Thí nghiệm này lấy 100100 tỷ USD làm thước đo chuẩn để tái hiện thí nghiệm tiền tệ vĩ mô này thành một quá trình trực quan có thể kéo thả và phát lại ngay trên trình duyệt.

Bối cảnh

  • Năm 20012001: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) lần đầu chính thức khởi động QE để đối phó với giảm phát kéo dài và bẫy lãi suất 00.
  • Tháng 1111 năm 20082008: Fed khởi động QE1QE1, mua chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp (MBS) và trái phiếu chính phủ để giảm bớt khủng hoảng thanh khoản sau cú sụp đổ của Lehman.
  • Năm 2010201020122012: Fed lần lượt triển khai QE2QE2QE3QE3 (gồm cả "Operation Twist"), đẩy quy mô bảng cân đối kế toán lên 4,54{,}5 nghìn tỷ USD.
  • Tháng 1010 năm 20172017: Fed bắt đầu thử nghiệm QT đầu tiên, sau hơn một năm đã thu hẹp khoảng 0,70{,}7 nghìn tỷ USD trước khi kết thúc sớm vào năm 20192019 do biến động thị trường.
  • Tháng 33 năm 20202020: Cú sốc COVID-1919 khiến Fed tuyên bố QE không giới hạn; trong hai năm bảng cân đối kế toán phình từ 44 nghìn tỷ USD lên 8,978{,}97 nghìn tỷ USD.
  • Tháng 66 năm 20222022: Fed khởi động lại QT để chống lạm phát cao nhất 4040 năm, mở màn cho đợt thu hẹp bảng cân đối kế toán chủ động lớn nhất trong lịch sử.

Khái niệm chính

Bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương (Balance Sheet)

Sổ kế toán của ngân hàng trung ương đồng thời ghi nhận "tài sản" (chủ yếu là trái phiếu chính phủ và các chứng khoán nó nắm giữ) và "nợ phải trả" (tiền mặt lưu hành cùng dự trữ của ngân hàng thương mại tại ngân hàng trung ương). Quy mô bảng cân đối kế toán bằng tổng "tiền cơ sở" của toàn bộ hệ thống tài chính.

Nguyên lý Đầu tiên: Tài sản == Nợ phải trả

Assets=Liabilities\text{Assets} = \text{Liabilities}

Mỗi 11 đơn vị tài sản (như trái phiếu chính phủ) mà ngân hàng trung ương mua phải được trả bằng một lượng nợ phải trả tương đương được tạo ra từ hư không (tức in 11 đơn vị dự trữ). Sổ sách luôn cân bằng. Đẳng thức này là nền tảng để hiểu cơ chế mở rộng và thu hẹp bảng cân đối kế toán.

Nới lỏng Định lượng QE (Quantitative Easing)

Chính sách tiền tệ phi truyền thống được áp dụng khi lãi suất chính sách đã tiệm cận 00 và việc cắt giảm lãi suất truyền thống không còn hiệu quả: ngân hàng trung ương mua quy mô lớn các tài sản dài hạn như trái phiếu chính phủ để bơm thanh khoản vào thị trường và kéo lãi suất dài hạn xuống. Hệ quả là bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương "mở rộng".

Thắt chặt Định lượng QT (Quantitative Tightening)

Thao tác ngược của QE: ngân hàng trung ương để các tài sản đáo hạn không tái đầu tư (QT thụ động) hoặc chủ động bán chứng khoán (QT chủ động), khiến bảng cân đối kế toán "thu hẹp" và rút thanh khoản khỏi thị trường.

Đại lý Cấp 1 (Primary Dealer)

Các tổ chức tài chính được ngân hàng trung ương cấp phép, đủ tiêu chuẩn đấu thầu trực tiếp trái phiếu chính phủ mới phát hành trên thị trường sơ cấp (như JPMorgan, Goldman Sachs). Theo luật, ngân hàng trung ương không được mua trái phiếu mới trực tiếp từ Bộ Tài chính, nên phải sử dụng các đại lý cấp 1 làm cầu nối trung gian.

Dự trữ (Reserves)

Số tiền mà ngân hàng thương mại gửi tại tài khoản ở ngân hàng trung ương. Dưới góc nhìn ngân hàng trung ương đây là nợ phải trả; dưới góc nhìn ngân hàng thương mại đây là tài sản. Việc "in tiền mua trái phiếu" thực chất là gõ thêm vài số 00 vào tài khoản dự trữ của ngân hàng thương mại, chứ không phải in tiền giấy thật.

Thanh khoản Thị trường (Market Liquidity)

Tổng lượng tiền có thể lưu thông trong khu vực tư nhân (ngân hàng, doanh nghiệp, hộ gia đình). QE bơm thanh khoản, làm tiền dồi dào và rẻ (lãi suất thấp); QT rút thanh khoản, làm tiền khan hiếm và đắt (lãi suất cao).

Công thức và diễn giải

Đẳng thức Bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương

Assets=Liabilities\text{Assets} = \text{Liabilities}
Mỗi XX đơn vị tài sản mà ngân hàng trung ương mua phải đồng thời được tạo ra XX đơn vị nợ phải trả (dự trữ). Đây vừa là một đẳng thức kế toán, vừa là nguyên lý đầu tiên để hiểu QE và QT. Trong thí nghiệm này, mua 100100 tỷ USD trái phiếu chính phủ tương ứng chính xác với việc tạo ra 100100 tỷ USD dự trữ; chiều ngược lại cũng vậy.

Biến động Thanh khoản Thị trường

ΔLiquidity=ΔCB Assets\Delta \text{Liquidity} = \Delta \text{CB Assets}
Trong mô hình đơn giản hóa bỏ qua sự mở rộng tín dụng của ngân hàng thương mại, mức thay đổi của bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương xấp xỉ bằng mức thay đổi tiền cơ sở (thanh khoản) của thị trường. QE mở rộng bảng cân đối kế toán 100100 tỷ USD thì cuối cùng thị trường có thêm 100100 tỷ USD; QT thì ngược lại.

Các bước thí nghiệm

  1. 1

    Quan sát QE bước ①: Bộ Tài chính "phát giấy nợ"

    Chuyển sang chế độ "QE" và bấm "Bắt đầu trình diễn" để vào bước ①. Bộ Tài chính tuyên bố phát hành 100100 tỷ USD trái phiếu chính phủ. Hãy chú ý: lúc này thanh thanh khoản thị trường có thay đổi không? Bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương có lập tức mở rộng không? Tại sao?
  2. 2

    Quan sát QE bước ②: Đại lý đóng vai "cầu nối" như thế nào

    Tiến đến bước ②, xem đại lý cấp 1 dùng 100100 tỷ USD tiền mặt từ kho của chính mình để gánh hết toàn bộ trái phiếu chính phủ. Hãy quan sát kỹ thanh "Thanh khoản Thị trường" và thẻ "Bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương" bên dưới: ở bước này, tổng lượng tiền trong khu vực tư nhân thay đổi ra sao? Tại sao?
  3. 3

    Quan sát QE bước ③: Ngân hàng trung ương "in tiền từ hư không"

    Tiến đến bước ③, ngân hàng trung ương gõ vài số 00 trong máy tính, tạo ra từ hư không 100100 tỷ USD dự trữ để mua hết trái phiếu trong tay đại lý. Hãy ghi lại đồng thời: trên thẻ "Bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương" bên phải, bên "tài sản" và bên "nợ phải trả" mỗi bên thay đổi bao nhiêu? Hai bên có duy trì bằng nhau không? Điều này chứng minh nguyên lý nào?
  4. 4

    Quan sát QE bước ④ và ba chỉ báo thực tế

    Tiến đến bước ④, Bộ Tài chính rải 100100 tỷ USD vào khu vực tư nhân. So với mức cơ sở, cuối cùng thanh thanh khoản thị trường dừng ở đâu? Đồng thời quan sát ba Gauge bên phải: lãi suất, định giá tài sản và áp lực lạm phát di chuyển theo hướng nào? Tại sao?
  5. 5

    Chuyển sang chế độ QT — dự đoán trước rồi quan sát

    Bấm "QT" để chuyển chế độ. Trước khi nhấn "Bắt đầu trình diễn", hãy dự đoán: sau QT bước ③ "ngân hàng trung ương trực tiếp tiêu hủy tiền", bên tài sản và bên nợ phải trả của bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương sẽ thành bao nhiêu? Thanh khoản thị trường cuối cùng sẽ trở về mức nào? Chạy thử trình diễn một lần và xem dự đoán của bạn có đúng không.
  6. 6

    Hoàn thành bảng so sánh và tổng kết phát hiện của bạn

    Sau khi hoàn thành cả phần trình diễn QE và QT, bảng "So sánh Mở rộng vs Thu hẹp Bảng cân đối kế toán" sẽ xuất hiện ở phía dưới. Kết hợp những gì vừa quan sát, hãy nghĩ về một câu hỏi: nếu một quốc gia liên tục chỉ làm QE mà không làm QT trong nhiều năm thì điều gì sẽ xảy ra? Ngược lại thì sao? Điều này có khớp với những tin tức kinh tế thực tế bạn đã đọc không?

Mục tiêu học tập

  • Sử dụng nguyên lý đầu tiên "Tài sản == Nợ phải trả" để giải thích toàn bộ quá trình mở rộng và thu hẹp bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương, không còn bị ba chữ "máy in tiền" dẫn dắt sai hướng.
  • Hiểu vì sao ngân hàng trung ương không được mua trái phiếu mới trực tiếp từ Bộ Tài chính, cũng như vai trò cầu nối của đại lý cấp 1 trong chuỗi này.
  • Phân biệt "thanh khoản thị trường tăng" với "của cải tăng từ hư không" — QE thay đổi tổng tiền cơ sở, không phải của cải thực của xã hội.
  • Xây dựng trực giác về cơ chế truyền dẫn nhân quả từ QE và QT đến ba biến số thực tế: lãi suất, định giá tài sản và lạm phát.
  • Đọc trôi chảy các tiêu đề vĩ mô như "Bảng cân đối Fed chạm 8,978{,}97 T", và lập tức hiểu được hàm ý kinh tế của chúng.

Ứng dụng thực tế

  • Phán đoán đầu tư vĩ mô: hiểu vì sao sau khi QE khởi động năm 20202020, định giá cổ phiếu công nghệ tăng phi mã, và sau khi QT khởi động năm 20222022, các cổ phiếu công nghệ định giá cao bị bán tháo định giá cùng nhau.
  • Phân tích nguồn gốc lạm phát: liên kết trực giác đợt lạm phát toàn cầu 2021202120222022 với quy mô QE của các ngân hàng trung ương trong năm 20202020, để trả lời câu hỏi "đợt lạm phát này có phải do in tiền hay không".
  • Phán đoán lãi suất phi rủi ro: trong chu kỳ QT, hiểu vì sao lãi suất tiền gửi ngân hàng và lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 1010 năm cùng tăng, từ đó ảnh hưởng đến chi phí vay mua nhà, vay mua xe và tài trợ doanh nghiệp.
  • So sánh quốc tế: đối chiếu tỷ lệ bảng cân đối kế toán/GDP của Fed, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), để hiểu mỗi nền kinh tế đang ở giai đoạn nào của chu kỳ tiền tệ.
  • Cuộc chơi kỳ vọng chính sách: khi đọc tin "Fed sắp giảm tốc QT" hay "ngân hàng trung ương có thể khởi động lại QE", có thể dự đoán hướng phản ứng của tài sản rủi ro (cổ phiếu, tiền mã hóa, hàng hóa).

Sự hiểu lầm phổ biến

Sai
QE là việc ngân hàng trung ương trực tiếp phát tiền cho chính phủ hoặc người dân (thả tiền từ trực thăng).
Đúng
QE là việc ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ đã có sẵn từ thị trường thứ cấp (từ tay đại lý cấp 1) và ghi dự trữ vào tài khoản của các đại lý đó. Tiền chảy vào hệ thống ngân hàng thương mại; nó có thực sự đi vào nền kinh tế thực hay không còn tùy vào việc các ngân hàng có sẵn lòng cho vay không. "Thả tiền từ trực thăng (helicopter money)" là một chính sách cấp tiến hơn, trong đó ngân hàng trung ương trực tiếp chuyển tiền cho hộ gia đình; cho đến nay chưa có ngân hàng trung ương chủ chốt nào thực sự thi hành.
Sai
QE in càng nhiều tiền thì lạm phát chắc chắn càng cao.
Đúng
Không hẳn. Tiền cơ sở tăng \ne tiền lưu thông (M2) tăng. Từ 2008200820142014, Fed mở rộng bảng cân đối kế toán hàng nghìn tỷ USD nhưng CPI Mỹ vẫn duy trì dưới 2%2\% trong thời gian dài, vì trong môi trường nhu cầu yếu, các ngân hàng thương mại không cho vay hết phần dự trữ tăng thêm. Bùng nổ lạm phát 2020202020222022 chủ yếu xuất phát từ sự cộng hưởng của QE cùng các đợt chuyển khoản tài khóa trực tiếp (CARES Act v.v.) cùng các nút thắt phía cung.
Sai
QT là việc ngân hàng trung ương trả lại số tiền đã in trước đó cho Bộ Tài chính theo đúng đường cũ.
Đúng
Không phải trả lại, mà là "hủy bỏ hoàn toàn". Sau khi nhận được khoản tiền mà Bộ Tài chính trả về, ngân hàng trung ương trực tiếp xóa số dự trữ hoặc tiền đó khỏi sổ sách🔥 — số tiền này biến mất khỏi thế giới và không còn thuộc về ai nữa. Đây chính là điểm đối xứng toán học giữa QT và QE.
Sai
Ngân hàng trung ương mở rộng bảng cân đối kế toán, nên xã hội giàu hơn và có thể dùng số đó để chi an sinh.
Đúng
Việc ngân hàng trung ương mở rộng bảng cân đối kế toán tạo ra "dự trữ (nợ phải trả của ngân hàng trung ương)", chứ không phải hàng hóa thực. Điểm đến cuối cùng của dự trữ là tài khoản của ngân hàng thương mại, và phải qua kênh tín dụng mới có thể đi vào nền kinh tế thực. Việc in tiền tự nó không khiến của cải thực của xã hội (lúa mì, ô tô, nhà cửa) tăng lên từ hư không, mà chỉ làm thay đổi mức giá danh nghĩa.

Đọc thêm

Sẵn sàng bắt đầu?

Bây giờ bạn đã nắm được kiến thức cơ bản, hãy bắt đầu thí nghiệm tương tác!