Bài tập Mở rộng và Thu hẹp Bảng cân đối kế toán (QE/QT) - Ngân hàng câu hỏi
Chín câu hỏi để kiểm tra mức độ hiểu của bạn về Nới lỏng Định lượng (QE), Thắt chặt Định lượng (QT), nguyên lý đầu tiên của ngân hàng trung ương (Tài sản $=$ Nợ phải trả) và cách chúng truyền dẫn thực tế vào lãi suất, định giá tài sản và lạm phát.
1. Trong thao tác QE, ngân hàng trung ương dùng $100$ tỷ USD dự trữ "tạo ra từ hư không" để mua $100$ tỷ USD trái phiếu chính phủ từ tay đại lý cấp 1. Sau khi thao tác này hoàn tất, bên "tài sản" và bên "nợ phải trả" của bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương thay đổi bao nhiêu?
- A. Tài sản $+100$ tỷ USD, nợ phải trả không đổi (tài sản ròng của ngân hàng trung ương tăng $100$ tỷ USD từ hư không)
- B. Tài sản $+100$ tỷ USD, nợ phải trả $+100$ tỷ USD (mở rộng đồng thời)
- C. Tài sản không đổi, nợ phải trả $+100$ tỷ USD (ngân hàng trung ương chỉ "in tiền")
- D. Tài sản $+100$ tỷ USD, nợ phải trả $-100$ tỷ USD (hoán đổi tài sản)
2. Vì sao ngân hàng trung ương không được mua trái phiếu mới phát hành trực tiếp từ Bộ Tài chính, mà phải đi qua đại lý cấp 1 làm cầu nối trung gian?
- A. Đại lý cấp 1 thu được phí dịch vụ từ đó, đây là mô hình lợi nhuận của ngân hàng trung ương
- B. Ngân hàng trung ương không có đủ vốn để mua trực tiếp toàn bộ trái phiếu mới phát hành
- C. Pháp luật cấm "tiền tệ hóa thâm hụt tài khóa" — ngân hàng trung ương mua trực tiếp trái phiếu mới đồng nghĩa với cấp tín dụng vô hạn cho chính phủ, sẽ phá hủy kỷ luật tiền tệ
- D. Đại lý cấp 1 giỏi định giá trái phiếu hơn ngân hàng trung ương, giúp ngân hàng trung ương mua trái phiếu rẻ hơn
3. [Tính toán] Giả sử thanh khoản thị trường ban đầu của một quốc gia là $100$ tỷ USD. Ngân hàng trung ương lần lượt hoàn thành $3$ lần QE (mỗi lần bơm $100$ tỷ USD) và $1$ lần QT (rút $100$ tỷ USD). Cuối cùng thanh khoản thị trường là bao nhiêu?
- A. $200$ tỷ USD
- B. $300$ tỷ USD
- C. $400$ tỷ USD
- D. $500$ tỷ USD
4. Trong phần trình diễn QT của thí nghiệm này, bước ② cho thấy Bộ Tài chính phát hành trái phiếu mới ra khu vực tư nhân và rút $100$ tỷ USD tiền mặt. Nếu lúc này không vào bước ③ "ngân hàng trung ương trực tiếp tiêu hủy tiền" mà $100$ tỷ USD đó được chi tiêu tài khóa trở lại khu vực tư nhân, cuối cùng thanh khoản thị trường sẽ thay đổi như thế nào?
- A. Thanh khoản thị trường giảm vĩnh viễn $100$ tỷ USD
- B. Thanh khoản thị trường giảm tạm thời $100$ tỷ USD nhưng nhanh chóng phục hồi — tương đương với một thao tác "chuyển khoản tài khóa đổi lấy nợ", không thực sự là thu hẹp bảng cân đối kế toán
- C. Thanh khoản thị trường ngược lại tăng $100$ tỷ USD
- D. Bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương sẽ tự động thu hẹp $100$ tỷ USD
5. Trong bảng "Tác động Thực tế" của thí nghiệm này, sau khi QE bước ④ hoàn tất, ba Gauge sẽ hiển thị:
- A. Lãi suất "tăng vọt", định giá tài sản "xì hơi", lạm phát "ôn hòa"
- B. Lãi suất "cực thấp", định giá tài sản "tăng phi mã", lạm phát "sốt cao"
- C. Lãi suất "bình thường", định giá tài sản "bình thường", lạm phát "đạt mục tiêu $2\%$"
- D. Lãi suất "cực thấp", định giá tài sản "xì hơi", lạm phát "sốt cao"
6. Nếu bạn muốn dùng cách trực quan hóa của thí nghiệm này để chứng minh với một người bạn rằng "QE không phải là ngân hàng trung ương trực tiếp phát tiền cho người dân", bước trình diễn nào hiệu quả nhất?
- A. QE bước ① — chỉ ra Bộ Tài chính "phát giấy nợ" và lúc này thanh thanh khoản thị trường không thay đổi
- B. QE bước ③ — chỉ ra rằng $100$ tỷ USD dự trữ mới in của ngân hàng trung ương được chuyển trực tiếp cho đại lý cấp 1 (như JPMorgan), chứ không vào tài khoản ngân hàng của người dân; tài sản trên sổ của hộ gia đình bình thường không tăng trực tiếp
- C. QE bước ④ — chỉ ra thanh thanh khoản thị trường cuối cùng tăng gấp đôi mức ban đầu
- D. Chuyển sang chế độ QT — chỉ ra rằng ngân hàng trung ương cũng có thể tiêu hủy tiền theo chiều ngược lại
7. Từ $2008$–$2014$, Fed đã thực hiện ba vòng QE, bảng cân đối kế toán mở rộng từ khoảng $0{,}9$ nghìn tỷ USD lên khoảng $4{,}5$ nghìn tỷ USD, nhưng cùng thời kỳ CPI của Mỹ duy trì dưới mục tiêu $2\%$ trong thời gian dài. Điều này tương phản rõ rệt với "QE cộng lạm phát đỉnh $40$ năm" giai đoạn $2020$–$2022$. Giải thích hợp lý nhất là:
- A. Vòng $2008$ ngân hàng trung ương in tiền chưa đủ nhiều, nên không gây lạm phát
- B. Mở rộng bảng cân đối kế toán tạo ra "tiền cơ sở (dự trữ)", nhưng để chuyển thành "tiền rộng M2" lưu thông và đẩy giá lên thì cần ngân hàng thương mại sẵn lòng cho vay; sau $2008$ ngân hàng nói chung không muốn cho vay (di chứng nợ xấu cao), tiền QE phần lớn nằm ở tài khoản ngân hàng trung ương dưới dạng dự trữ vượt mức
- C. Lạm phát sau $2020$ hoàn toàn do QE gây ra, không liên quan đến yếu tố khác
- D. Cách tính CPI của Fed năm $2014$ có sai sót
8. Nếu bên "tài sản" của bảng cân đối kế toán ngân hàng trung ương ghi nhận $1$ nghìn tỷ USD trái phiếu chính phủ, thì bên "nợ phải trả" tương ứng phải là:
- A. $1$ nghìn tỷ USD dự trữ vàng
- B. $1$ nghìn tỷ USD tiền mặt cộng dự trữ của ngân hàng thương mại (cộng lại là tiền cơ sở)
- C. $1$ nghìn tỷ USD doanh thu thuế của chính phủ
- D. $1$ nghìn tỷ USD dự trữ ngoại hối
9. Thí nghiệm này mặc định mỗi lần QE bơm $100$ tỷ USD và mỗi lần QT rút $100$ tỷ USD. Nếu muốn dùng cách trực quan hóa của thí nghiệm này để khảo sát định lượng "sự khác biệt về ảnh hưởng của tốc độ mở rộng bảng cân đối kế toán đến Gauge áp lực lạm phát", thiết kế thí nghiệm đúng phải là?
- A. Đồng thời thay đổi số tiền bơm QE và số tiền rút QT
- B. Giữ nguyên các tham số chế độ khác, chỉ so sánh vị trí của Gauge lạm phát sau $1$ lần QE liên tiếp với sau $3$ lần QE liên tiếp (phương pháp biến số kiểm soát)
- C. Chỉ xem Gauge lạm phát sau một lần QT, không cần nhóm đối chứng
- D. Chỉ xem Gauge lạm phát ở trạng thái ban đầu