SciSimulator
Quay lại thí nghiệm

Định luật Ohm Hướng dẫn

Vật lýNgười mới bắt đầuThời gian đọc: 4 phút

Tổng quan

Định luật Ohm là nền tảng của phân tích mạch điện, mô tả mối quan hệ định lượng giữa cường độ dòng điện, hiệu điện thế và điện trở trong một vật dẫn. Thông qua giả lập tương tác này, bạn sẽ tự mình kiểm chứng công thức V=IRV = IR và khám phá cách hiệu điện thế và điện trở cùng quyết định độ lớn của dòng điện.

Bối cảnh

Vào năm 1826, nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm đã khám phá ra mối quan hệ định lượng cơ bản này thông qua các thí nghiệm sâu rộng. Mặc dù ban đầu những phát hiện của ông bị xem nhẹ, nhưng sau đó chúng đã được chứng minh là một trong những viên đá tảng quan trọng nhất của khoa học điện. Định luật Ohm không chỉ áp dụng cho các điện trở riêng lẻ mà còn là điểm khởi đầu để phân tích các mạng mạch phức tạp.

Khái niệm chính

Hiệu điện thế (VV)

V (Voˆn, V)V \text{ (Vôn, V)}

Lực 'đẩy' làm cho các điện tích di chuyển, được cung cấp bởi nguồn điện. Hiệu điện thế càng cao thì động lực thúc đẩy sự di chuyển của điện tích càng mạnh. Trong sơ đồ mạch điện, nó thường được cung cấp bởi các bộ pin.

Điện trở (RR)

R  (Ω)R \; (\Omega)

Đại lượng đặc trưng cho mức độ cản trở dòng điện của vật dẫn. Điện trở được quyết định bởi vật liệu, chiều dài và tiết diện của vật dẫn, và không thay đổi theo hiệu điện thế.

Cường độ dòng điện (II)

I (Ampe, A)I \text{ (Ampe, A)}

Lượng điện tích đi qua tiết diện của một vật dẫn trong một đơn vị thời gian. Chiều của dòng điện được quy ước là chiều chuyển động của các điện tích dương. Trong giả lập, nó được thể hiện qua tốc độ dòng chảy của các điểm sáng.

Công thức và diễn giải

Định luật Ohm

I=VRI = \frac{V}{R}
Cường độ dòng điện chạy qua vật dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu vật dẫn và tỉ lệ nghịch với điện trở của nó. Công thức này chỉ áp dụng cho các điện trở tuyến tính.

Công thức biến đổi

V=IRhoặcR=VIV = IR \quad \text{hoặc} \quad R = \frac{V}{I}
Khi biết bất kỳ hai tham số nào, tham số thứ ba có thể được tính toán. Lưu ý: R=V/IR = V/I chỉ được dùng để tính giá trị điện trở; bản thân điện trở không thay đổi theo hiệu điện thế.

Các bước thí nghiệm

  1. 1

    Khám phá mối quan hệ Dòng điện - Hiệu điện thế

    Giữ thanh trượt điện trở không đổi ở mức 500Ω500\Omega. Tăng dần hiệu điện thế từ 1.5V1.5V lên 9.0V9.0V. Quan sát xu hướng của dòng điện (II) trong bảng dữ liệu. Bạn sẽ thấy: khi điện trở không đổi, hiệu điện thế càng cao thì dòng điện càng ____? (Gợi ý: Ghi lại các giá trị ở các mức hiệu điện thế khác nhau và xem chúng có tỉ lệ thuận hay không.)
  2. 2

    Khám phá mối quan hệ Dòng điện - Điện trở

    Giữ thanh trượt hiệu điện thế không đổi ở mức 4.5V4.5V. Tăng điện trở từ 100Ω100\Omega lên 2000Ω2000\Omega. Để ý tốc độ di chuyển của các điểm màu xanh trong mạch. Bạn sẽ thấy: khi hiệu điện thế không đổi, điện trở càng cao thì dòng điện càng ____? (Gợi ý: Khi điện trở tăng gấp đôi, dòng điện thay đổi thế nào?)
  3. 3

    Quan sát các trường hợp cực hạn

    Thử đặt hiệu điện thế ở mức tối đa (9.0V9.0V) và điện trở ở mức tối thiểu (100Ω100\Omega). Chú ý cảnh báo 'Dòng điện cao'. Khi dòng điện vượt quá 25mA25mA, các linh kiện trong mạch thực tế có thể bị hỏng do tỏa nhiệt nhanh.
  4. 4

    Thay đổi chiều dòng điện

    Nhấn nút 'Chiều dòng điện' để thấy sự khác biệt giữa 'Dòng điện quy ước' và 'Dòng electron'. Suy nghĩ: Tại sao chúng ta thường dùng chiều từ cực dương sang cực âm trong phân tích mạch điện?

Mục tiêu học tập

  • Hiểu và trình bày chính xác nội dung định luật Ohm và ý nghĩa vật lý của nó
  • Sử dụng thuần thục phương pháp kiểm soát biến số để thiết kế và thực hiện các thí nghiệm điện
  • Làm chủ việc áp dụng V=IRV=IR và các công thức biến đổi của nó trong phân tích mạch điện cơ bản
  • Phát triển tư duy khoa học bằng cách dự đoán dữ liệu thí nghiệm dựa trên các định luật vật lý

Ứng dụng thực tế

  • Thiết bị gia dụng: Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn hoặc núm vặn âm lượng điều chỉnh dòng điện bằng cách thay đổi biến trở.
  • An toàn mạch điện: Cầu chì được thiết kế dựa trên tác dụng nhiệt của dòng điện, tự động ngắt khi dòng điện quá cao (quyết định bởi V/RV/R).
  • Công nghệ cảm biến: Cảm biến áp suất trong cân điện tử hoạt động bằng cách thay đổi điện trở thông qua sự biến dạng.
  • Sạc nhanh: Các thiết bị di động có được dòng điện (II) và công suất (PP) cao hơn bằng cách tăng hiệu điện thế sạc (VV) khi điện trở (RR) bị giới hạn.
  • Đo bằng đa năng kế: Sử dụng hiệu điện thế nội bộ đã biết và dòng điện đo được để tính toán điện trở chưa biết.

Sự hiểu lầm phổ biến

Sai
Điện trở phụ thuộc vào hiệu điện thế và dòng điện (R=V/IR = V/I, nên R thay đổi khi V thay đổi).
Đúng
Điện trở là một đặc tính nội tại của vật dẫn, giống như chiều cao của một người; nó không thay đổi theo tốc độ bạn chạy (dòng điện) hay lực bạn bị đẩy (hiệu điện thế). Công thức R=V/IR = V/I chỉ đơn giản cung cấp một cách để đo điện trở.
Sai
Chỉ cần có hiệu điện thế là chắc chắn có dòng điện.
Đúng
Không hẳn vậy. Cũng giống như áp lực nước tồn tại ngay cả khi vòi nước đang đóng. Dòng điện cần: 1. Hiệu điện thế (nguồn điện); 2. Một vòng mạch kín.

Đọc thêm

Sẵn sàng bắt đầu?

Bây giờ bạn đã nắm được kiến thức cơ bản, hãy bắt đầu thí nghiệm tương tác!