Sự Nóng Chảy của Chất Rắn Kết Tinh và Vô Định Hình - Câu đố - Ngân hàng câu hỏi
Kiểm tra hiểu biết của bạn về sự khác biệt khi nóng chảy giữa chất rắn kết tinh và vô định hình, bao gồm điểm nóng chảy, nhiệt ẩn và phân tích đồ thị nhiệt độ-thời gian.
1. Trong thí nghiệm này, trong quá trình nóng chảy của Hyposulfite (kết tinh), số chỉ của nhiệt kế:
- A. Tiếp tục tăng
- B. Tiếp tục giảm
- C. Giữ nguyên không đổi
- D. Dao động lên xuống
2. Khi Parafin (vô định hình) được đun nóng và nóng chảy, sự thay đổi trạng thái của nó xuất hiện như sau:
- A. Ngay lập tức biến thành chất lỏng
- B. Ban đầu mềm ra, đặc lại, sau đó dần trở nên loãng hơn
- C. Vẫn cứng cho đến khi bị cháy
- D. Nhiệt độ giữ ở mức $0^\circ\text{C}$
3. Mục đích chính của việc đặt ống nghiệm vào cốc thủy tinh chứa đầy nước để đun nóng (phương pháp đun cách thủy) trong thí nghiệm là:
- A. Giảm thất thoát nhiệt
- B. Rút ngắn thời gian đun nóng
- C. Đảm bảo Hyposulfite/Parafin được đun nóng đều
- D. Quan sát lượng nước tiêu thụ
4. Khi Hyposulfite đang nóng chảy, nếu đèn cồn được lấy ra (ngừng đun nóng), Hyposulfite sẽ:
- A. Tiếp tục nóng chảy
- B. Ngừng nóng chảy
- C. Nhiệt độ giảm ngay lập tức
- D. Đóng băng thành nước đá ngay lập tức
5. Đúng hay Sai: Tất cả các chất rắn đều có nhiệt độ nóng chảy cố định, và nhiệt độ này được gọi là điểm nóng chảy.
6. Cho biết nhiệt nóng chảy của nước đá là $L = 3.34 \times 10^5 \text{J/kg}$. Nếu $200\text{g}$ nước đá ở $0^\circ\text{C}$ cần được làm nóng chảy hoàn toàn thành nước ở $0^\circ\text{C}$, cần hấp thụ bao nhiêu nhiệt lượng?
- A. $6.68 \times 10^3 \text{J}$
- B. $6.68 \times 10^4 \text{J}$
- C. $3.34 \times 10^4 \text{J}$
- D. $3.34 \times 10^5 \text{J}$
7. Làm thế nào để đánh giá xem một chất rắn chưa biết là kết tinh hay vô định hình bằng cách quan sát đồ thị nhiệt độ-thời gian?
- A. Kiểm tra nhiệt độ bắt đầu của đồ thị
- B. Kiểm tra xem đồ thị có đoạn nằm ngang (vùng bằng phẳng) không
- C. Kiểm tra màu sắc của đồ thị
- D. Kiểm tra độ dài thời gian đun nóng
8. Chất nào sau đây là chất kết tinh?
- A. Thủy tinh
- B. Nhựa đường
- C. Muối ăn
- D. Nhựa thông
9. Những người thổi thủy tinh có thể thổi thủy tinh thành nhiều tác phẩm nghệ thuật khác nhau. Tính chất nào của thủy tinh chủ yếu được sử dụng ở đây?
- A. Thủy tinh có điểm nóng chảy cố định để kiểm soát nhiệt độ chính xác
- B. Thủy tinh là chất kết tinh và chảy tốt sau khi nóng chảy
- C. Thủy tinh là chất vô định hình và có độ dẻo mạnh trong quá trình hóa mềm
- D. Thủy tinh rất cứng
10. Sự khác biệt cơ bản giữa "Nóng chảy" và "Hòa tan" là:
- A. Nóng chảy cần nhiệt, hòa tan không cần
- B. Nóng chảy là thay đổi vật lý, hòa tan là thay đổi hóa học
- C. Nóng chảy là sự thay đổi pha từ rắn sang lỏng; hòa tan là chất rắn phân tán vào chất lỏng để tạo thành dung dịch
- D. Không có sự khác biệt, chỉ là tên gọi khác nhau