Trắc nghiệm Khái niệm Phép chia: Chia đều & Chia nhóm - Ngân hàng câu hỏi
Kiểm tra hiểu biết của bạn về mô hình chia phần và chia đo, cách số dư hoạt động trong các tình huống chia sẻ và nhóm thực tế, cùng khái niệm phân phối đều.
1. Bạn có 12 quả táo và muốn chia đều cho 4 người bạn. Đây là mô hình phép chia nào?
- A. Chia phần (Chia đều)
- B. Chia đo (Chia nhóm)
- C. Tính chất phân phối
- D. Tính chất kết hợp
2. Bạn có 15 quả táo và xếp 5 quả mỗi giỏ. Bạn có thể xếp đầy bao nhiêu giỏ? Đây là mô hình phép chia nào?
- A. Chia phần (Chia đều)
- B. Chia đo (Chia nhóm)
- C. Bội số
- D. Nguyên lý trừ
3. Kết quả và số dư của $20 \div 6$ là bao nhiêu?
- A. 3 dư 2
- B. 2 dư 8
- C. 3 dư 0
- D. 4 dư -4
4. Trong phép tính $18 \div 3 = 6$, số 3 là gì?
- A. Số bị chia
- B. Số chia
- C. Thương
- D. Số dư
5. Nếu bạn có 7 quả táo và xếp 3 quả mỗi giỏ, bạn có thể xếp đầy bao nhiêu giỏ và còn thừa bao nhiêu?
- A. 2 giỏ, thừa 1
- B. 1 giỏ, thừa 4
- C. 3 giỏ, thừa -2
- D. 2 giỏ, thừa 0
6. Khẳng định nào về số dư là đúng?
- A. Số dư có thể lớn hơn số chia
- B. Số dư có thể bằng số chia
- C. Số dư phải nhỏ hơn số chia
- D. Số dư phải lớn hơn thương
7. Chia 24 cho 8 người được 3 cho mỗi người. Nhóm 24 theo 3 mỗi người phục vụ được 8 người. Những trường hợp này tương ứng với gì?
- A. Trường hợp đầu là Chia đo, trường hợp sau là Chia phần
- B. Trường hợp đầu là Chia phần, trường hợp sau là Chia đo
- C. Cả hai đều là Chia phần
- D. Cả hai đều là Chia đo
8. Nếu $a \div b = c$, thì $a$ bằng gì?
- A. $b \times c$
- B. $b + c$
- C. $b - c$
- D. $c \div b$